Remarketing là gì? Phân biệt Remarketing và Retargeting chi tiết
Remarketing là một chiến lược quen thuộc mà nhiều doanh nghiệp dùng để “kéo lại” những khách hàng đã từng quan tâm đến sản phẩm/dịch vụ. Nhờ khả năng tối ưu chi phí và mang lại tỷ lệ chuyển đổi tốt, remarketing được xem như một chìa khóa quan trọng giúp gia tăng doanh thu, đặc biệt khi thị trường và kinh tế đang nhiều biến động.
Tuy nhiên, không ít người vẫn hay nhầm lẫn giữa remarketing và retargeting. Dù thường được dùng thay thế cho nhau, hai khái niệm này thực tế có những điểm khác biệt nhất định ở một số khía cạnh. Trong bài viết dưới đây, Dinos sẽ giúp bạn phân biệt remarketing và retargeting một cách rõ ràng, chi tiết và dễ hiểu.
1. Tổng quan về Remarketing và Retargeting
Trước khi đi sâu vào phần so sánh, doanh nghiệp và người làm Marketing cần nắm rõ bản chất của hai thuật ngữ thường bị nhầm lẫn: Remarketing và Retargeting. Khi hiểu đúng ngay từ đầu, bạn sẽ dễ chọn đúng chiến lược, đúng kênh và tối ưu hiệu quả chuyển đổi.
1.1. Remarketing là gì?
Remarketing (hay còn gọi là tiếp thị lại) là hoạt động thu thập thông tin do khách hàng chủ động để lại (như email, số điện thoại, tài khoản…) và sau đó gửi thông điệp nhắc lại thông qua các kênh như email, SMS, thông báo ứng dụng (push notification), chatbot,… Mục tiêu là kéo khách hàng quay lại hoàn tất hành động còn dang dở — ví dụ như bỏ quên giỏ hàng, dừng giữa chừng ở một bước trong hành trình mua, hoặc chưa ra quyết định cuối cùng.

Thay vì tốn nhiều thời gian và ngân sách để tìm khách hàng mới từ đầu, remarketing tận dụng tệp khách hàng tiềm năng sẵn có để “đánh thức” nhu cầu bằng những lý do hấp dẫn hơn: ưu đãi giới hạn, tặng voucher, flash sale, quà sinh nhật,… Nhờ vậy, khách hàng được tiếp cận thông điệp mang tính cá nhân hóa, đúng nhu cầu và đúng thời điểm, từ đó giúp doanh nghiệp cải thiện đáng kể tỷ lệ chốt đơn.
1.2. Ví dụ thực tế về Remarketing
- Gửi email nhắc thanh toán khi khách hàng đã thêm sản phẩm vào giỏ nhưng chưa hoàn tất đơn hàng.
- Tặng voucher giảm giá hoặc quà tặng vào dịp sinh nhật, lễ Tết để khuyến khích khách quay lại mua.
- Gửi thông tin về sản phẩm mới hoặc các cập nhật dịch vụ cho nhóm khách từng mua hàng/đã sử dụng dịch vụ.
- Với khách đã mua sản phẩm định kỳ, doanh nghiệp ước tính thời gian sử dụng và chủ động liên hệ nhắc mua lại khi gần hết.
1.3. Remarketing hoạt động như thế nào?
Khi người dùng truy cập website của doanh nghiệp, họ thường để lại “dấu chân” dưới dạng cookie một bản ghi được lưu trên trình duyệt. Nhờ cookie, doanh nghiệp có thể ghi nhận và theo dõi các hành vi quan trọng như: thời điểm truy cập, thời gian ở lại trang, sản phẩm đã xem, trang quan tâm, hoặc các bước người dùng đã thực hiện trong hành trình mua hàng.
Khi người dùng chủ động để lại thông tin cá nhân (email, số điện thoại, tài khoản…) và dữ liệu này được kết hợp với hành vi truy cập, doanh nghiệp có thể bắt đầu triển khai chiến dịch remarketing. Một kịch bản rất phổ biến là: khách thêm sản phẩm vào giỏ nhưng chưa thanh toán → hệ thống tự động gửi email nhắc nhở kèm ưu đãi (voucher, freeship…) đúng với sản phẩm khách đang quan tâm, nhằm thúc đẩy họ quay lại và hoàn tất đơn hàng.
Bên cạnh đó, remarketing còn phát huy hiệu quả mạnh mẽ qua quảng cáo trực tuyến. Sau khi rời website, người dùng vẫn có thể tiếp tục nhìn thấy banner/mẫu quảng cáo của doanh nghiệp khi họ lướt web, đọc báo, xem nội dung trên các trang hoặc nền tảng nằm trong hệ sinh thái cho phép hiển thị quảng cáo (ví dụ như mạng hiển thị của Google). Điều này giúp thương hiệu “nhắc lại đúng lúc”, duy trì sự ghi nhớ và tăng khả năng khách quay lại mua.
1.4. Retargeting là gì?
Retargeting là một hình thức triển khai marketing với mục tiêu tiếp cận lại những người dùng đã từng tiếp xúc với thương hiệu, có thể là đã truy cập website, tương tác với nội dung, hoặc từng nhìn thấy/quẹt qua quảng cáo của doanh nghiệp.

Bằng cách “nhắc lại đúng lúc” với thông điệp phù hợp, retargeting giúp duy trì mức độ ghi nhớ, kéo khách hàng quay lại tiếp tục các bước còn dang dở trong hành trình mua hàng, từ đó tăng khả năng chuyển đổi và góp phần tạo ra doanh thu cho doanh nghiệp.
2. Tại sao doanh nghiệp nên triển khai Remarketing và Retargeting?
Trong thực tế, rất nhiều khách hàng đã quan tâm nhưng chưa ra quyết định mua ngay. Có những trường hợp người dùng thêm sản phẩm vào giỏ hàng nhưng lại không thanh toán, thậm chí xóa giỏ sau đó. Tương tự, phần lớn lượt truy cập vào các kênh của doanh nghiệp như website, landing page, mạng xã hội… thường kết thúc bằng việc khách “rời đi” mà không để lại bất kỳ tương tác nào.
Chính điều này tạo ra một khoảng cách lớn giữa lượng người ghé thăm và lượng khách thực sự mua hàng, khiến doanh nghiệp dễ rơi vào tình trạng “tốn ngân sách kéo traffic nhưng hiệu quả chuyển đổi chưa tương xứng”. Vì vậy, để cải thiện ROI (Return on Investment – tỷ lệ lợi nhuận trên chi phí đầu tư), doanh nghiệp cần các chiến lược giúp thúc đẩy khách quay lại, tiếp tục hành trình mua, và tăng tỷ lệ chuyển đổi.
Trong số nhiều phương pháp tối ưu chuyển đổi, Remarketing và Retargeting là hai chiến lược phù hợp nhất vì tập trung trực tiếp vào nhóm khách hàng đã có mức độ quan tâm nhất định. Nhờ việc “nhắc lại đúng lúc” và bám sát hành vi người dùng, doanh nghiệp có thể gia tăng cơ hội chốt đơn, tối ưu chi phí quảng cáo và nâng hiệu quả cho kế hoạch kinh doanh tổng thể.
3. Phân biệt Retargeting và Remarketing
Retargeting và Remarketing thường bị dùng lẫn cho nhau vì đều hướng đến mục tiêu “kéo khách quay lại”. Tuy nhiên, hai khái niệm này không hoàn toàn giống nhau. Để triển khai đúng chiến lược và đúng thời điểm, doanh nghiệp cần phân biệt rõ dựa trên các tiêu chí dưới đây.
3.1. Đối tượng nhắm đến
Remarketing tập trung vào nhóm khách hàng đã chủ động để lại thông tin cho doanh nghiệp (email, số điện thoại, tài khoản…). Vì sử dụng chính những dữ liệu này để tiếp cận lại, remarketing thường phù hợp cho các hoạt động như kích thích mua hàng, cross-sell (bán chéo) và up-sell (bán nâng cấp). Hình thức phổ biến nhất là nhắc giỏ hàng bị “bỏ quên” thông qua email hoặc thông báo đẩy.
Trong khi đó, Retargeting có phạm vi rộng hơn. Doanh nghiệp có thể nhắm đến bất kỳ người dùng nào từng tạo ra dấu hiệu tương tác, dù rất nhỏ: truy cập website, xem trang, lướt nội dung, bấm nút, thả cảm xúc… Các hành vi này thường được ghi nhận qua cookie hoặc pixel để triển khai quảng cáo bám đuổi. Thực tế, retargeting phổ biến nhất trên các nền tảng như Google và Facebook.
3.2. Kênh triển khai
Remarketing thường triển khai qua các kênh mang tính “gửi trực tiếp” như Email Marketing và thông báo đẩy (Web/App Push), nhằm nhắc khách quay lại thực hiện hành động cụ thể.
Ngược lại, Retargeting chủ yếu chạy qua quảng cáo trả phí, xuất hiện lặp lại tại những nơi khách hàng thường xuyên truy cập. Để làm tốt retargeting, doanh nghiệp cần hiểu hành trình khách hàng và trải nghiệm đa kênh để xác định đúng các điểm chạm có khả năng chuyển đổi.
3.3. Mục tiêu triển khai
Mục tiêu chính của Retargeting là tăng mức độ ghi nhớ thương hiệu và kéo người dùng quay lại bằng việc nhìn thấy quảng cáo nhiều lần — từ đó phát sinh nhấp chuột, quay lại website và có thể dẫn đến giao dịch.
Trong khi đó, Remarketing thường tập trung mạnh hơn vào kết quả tài chính. Chiến lược này ưu tiên các hành động giúp đẩy nhanh quyết định mua, giảm tỷ lệ bỏ quên giỏ hàng hoặc bỏ dở hành trình, và hiệu quả thường được đo trực tiếp bằng doanh thu tăng thêm.
3.4. Tài nguyên dữ liệu sử dụng
Remarketing chủ yếu dựa trên First-Party Data tức dữ liệu “chính ngạch” do khách hàng trực tiếp cung cấp cho doanh nghiệp.
Còn Retargeting có thể bao phủ rộng hơn vì ngoài first-party data, doanh nghiệp còn có thể tận dụng dữ liệu từ đối tác (Second-Party Data) hoặc dữ liệu từ bên thứ ba (Third-Party Data) tùy theo nền tảng và hệ sinh thái quảng cáo.

4. Ứng dụng thực tế Remarketing và Retargeting để giữ chân khách hàng tiềm năng
Theo thống kê từ AOVUP, khách hàng trung thành có mức chi tiêu cao hơn tới 67% và có xu hướng sẵn sàng trải nghiệm thêm các sản phẩm khác của thương hiệu họ yêu thích, thay vì mất thời gian tìm kiếm một lựa chọn mới. Không chỉ vậy, việc tăng 5% tỷ lệ giữ chân khách hàng cũ còn có thể giúp doanh nghiệp tăng lợi nhuận từ 25% – 65%. Chính vì những lợi ích rõ rệt này, Remarketing và Retargeting ngày càng trở thành “bộ đôi” chiến lược được nhiều thương hiệu ưu tiên triển khai để tối ưu chuyển đổi và gia tăng doanh thu.
Một ví dụ điển hình cho việc kết hợp hiệu quả cả hai chiến dịch là Booking.com. Nền tảng này sử dụng Remarketing để tái kết nối với những người dùng đã truy cập website, tìm điểm đến, xem và cân nhắc khách sạn nhưng chưa hoàn tất đặt phòng. Dựa trên lịch sử tìm kiếm, Booking.com triển khai các thông điệp mang tính cá nhân hóa và tạo quảng cáo động kèm ưu đãi phù hợp, giúp người dùng dễ quay lại đúng lựa chọn họ đang quan tâm.
Trên Facebook, Booking.com tận dụng định dạng carousel để hiển thị danh sách khách sạn đúng tại điểm đến mà người dùng đã xem trước đó trên website, từ đó thúc đẩy họ quay lại và hoàn tất đặt phòng. Song song, nền tảng này còn triển khai geo-targeting theo vị trí địa lý và điều chỉnh thông điệp theo mùa, nhằm duy trì tần suất xuất hiện đều đặn trên nhiều kênh như Facebook, YouTube và các website mà người dùng thường xuyên truy cập.
Nhờ phối hợp đồng bộ Remarketing và Retargeting, Booking.com được ghi nhận tăng tỷ lệ chuyển đổi lên 33% và ROAS tăng thêm 43%. Tương tự, nhiều thương hiệu lớn như Nike, Adidas, Coca-Cola, Amazon… cũng duy trì việc triển khai hai chiến lược này trong nhiều năm qua để củng cố tệp khách hàng, tối ưu hiệu quả marketing và giữ vững lợi thế cạnh tranh trong bối cảnh thị trường nhiều thách thức.
5. 3 yếu tố doanh nghiệp cần chuẩn bị trước khi triển khai Remarketing và Retargeting
Trước khi bắt đầu bất kỳ chiến dịch Remarketing hay Retargeting nào, doanh nghiệp cần chuẩn bị kỹ “nền móng”. Vì dù quảng cáo có bám đuổi tốt đến đâu, nếu trải nghiệm kém, dữ liệu sai hoặc nội dung không đúng giai đoạn, hiệu quả chuyển đổi vẫn sẽ thấp và dễ gây phản cảm cho người dùng.
5.1. Tối ưu trải nghiệm người dùng trên website
Mục tiêu của Remarketing/Retargeting là đưa khách quay lại website để tiếp tục hành trình mua hàng. Vì vậy, sẽ rất lãng phí nếu người dùng được kéo trở lại một website khó sử dụng, thiếu thông tin, tốc độ chậm hoặc bố cục rối. Trải nghiệm kém không chỉ làm giảm khả năng mua hàng ở lần hiện tại, mà còn khiến khách mất thiện cảm và ít có xu hướng quay lại trong tương lai.
5.2. Xây dựng bộ dữ liệu “sạch” và phân nhóm rõ ràng
Triển khai remarketing cho tất cả mọi người — kể cả những người không có nhu cầu thật — vừa khiến doanh nghiệp tốn ngân sách, vừa dễ làm khách hàng cảm thấy bị làm phiền. Do đó, doanh nghiệp cần làm sạch dữ liệu và phân loại tệp theo hành vi/mức độ quan tâm để cá nhân hóa thông điệp và tối ưu hiệu suất.
Ví dụ, có thể chia nhóm theo mức độ tương tác như:
- Người đã thêm vào giỏ nhưng chưa đặt hàng
- Người đã mua 1 lần nhưng 60–90 ngày chưa phát sinh giao dịch lần 2
- Người đã mua từ 2 lần trở lên: đây là nhóm tiềm năng để gợi ý mua lại, bán chéo và giới thiệu sản phẩm liên quan
5.3. Xây dựng chiến lược nội dung bám sát hành trình khách hàng
Doanh nghiệp cần xác định khách hàng đang ở đâu trong phễu bán hàng để chọn đúng thông điệp. Với người mới ở giai đoạn tìm hiểu, các nội dung kiểu “flash sale”, “cơ hội cuối cùng” thường chưa phù hợp, thậm chí gây phản tác dụng. Ngược lại, khi khách đã thể hiện sự quan tâm rõ ràng đến một sản phẩm cụ thể (xem nhiều lần, thêm giỏ, so sánh giá…), các ưu đãi như voucher, freeship hoặc giảm giá theo thời điểm sẽ trở thành “cú hích” rất hiệu quả để thúc đẩy chuyển đổi.
6. Cách kết hợp đồng thời Remarketing và Retargeting cho doanh nghiệp
Để khai thác tối đa hiệu quả, doanh nghiệp nên triển khai Remarketing và Retargeting theo hướng liên kết – đồng bộ – cùng phục vụ một hành trình khách hàng thống nhất, thay vì chạy rời rạc từng chiến dịch.
6.1. Dùng Retargeting để “kéo lại”, dùng Remarketing để “nuôi dưỡng”
Ngay khi khách hàng vừa rời website, doanh nghiệp nên thiết lập retargeting ads để nhắc họ quay lại, giới thiệu chương trình đang diễn ra hoặc gợi ý các sản phẩm nổi bật. Mục tiêu ở giai đoạn này là tạo ra hành động tức thời như: quay lại website, xem sản phẩm, đăng ký nhận tin, để lại thông tin… Qua đó, doanh nghiệp vừa tăng cơ hội chuyển đổi nhanh, vừa xây dựng được tệp dữ liệu phục vụ cho remarketing về sau.
Tiếp theo, với những người dùng chưa chuyển đổi ngay, doanh nghiệp có thể chuyển sang remarketing thông qua email hoặc thông báo đẩy (push notification), tập trung cung cấp nội dung mang giá trị như: ebook, bài viết chuyên sâu, hướng dẫn sử dụng, video review… Cách tiếp cận này giúp tăng mức độ tin tưởng và duy trì mối quan hệ theo hướng cá nhân hóa lâu dài.
Riêng với nhóm khách đã thêm sản phẩm vào giỏ hàng, nên triển khai song song cả hai: vừa gửi email nhắc giỏ hàng, vừa chạy quảng cáo bám đuổi để thúc đẩy họ hoàn tất thanh toán trong thời gian sớm nhất.

6.2. Kết hợp đa nền tảng, đảm bảo thông điệp nhất quán
Khách hàng ngày nay không “ở yên” trên một kênh. Họ có thể tìm hiểu trên Google, lướt Facebook, xem YouTube, đọc tin trên các website khác rồi mới quay lại mua. Vì vậy, nhiệm vụ của doanh nghiệp là duy trì sự hiện diện thương hiệu ở những nơi khách hàng thường xuyên xuất hiện.
Doanh nghiệp có thể tận dụng retargeting để tiếp cận lại người dùng trên các nền tảng như Facebook, YouTube, Google Display Network…, giúp tăng độ ghi nhớ và củng cố niềm tin trong suốt quá trình ra quyết định.
Song song đó, điều quan trọng là phải giữ thông điệp và mục tiêu quảng cáo thống nhất trên mọi kênh. Ví dụ: nếu khách đã xem sản phẩm A trên website, họ nên tiếp tục nhìn thấy quảng cáo về sản phẩm A trên Facebook/Google, và sau đó nhận một email remarketing với ưu đãi dành riêng cho sản phẩm A (kèm gợi ý các sản phẩm liên quan). Khi các điểm chạm được kết nối mượt mà, trải nghiệm khách hàng sẽ tự nhiên hơn và tỷ lệ chuyển đổi cũng tăng rõ rệt.
Hy vọng những chia sẻ trên giúp doanh nghiệp hiểu rõ cách phối hợp Remarketing và Retargeting để tối ưu hoạt động tiếp thị, giữ chân khách hàng tiềm năng và gia tăng doanh số bền vững.
Có thể bạn quan tâm:
- Affiliate 2025: 10 số liệu cho thấy kênh này đã bước sang một cuộc chơi khác
- Báo cáo chuyên ngành: Affiliate Marketing trong ngành Thương mại Điện tử
- Xu hướng Affiliate - Cùng Dinos mở ra một cơ hội mới cho doanh nghiệp
- Giải pháp bán hàng đột phá dành cho doanh nghiệp thương mại điện tử
- Cách ứng dụng Affiliate Marketing cho shop bán hàng online